Nissan Việt Nam Nissan Việt Nam

LAND CRUISER

HOTLINE 0908 683 909

Chi phí tạm tính tại TP.HCM

  • Land Cruiser VX

    3.650.000.000 VNĐGiá Đã bao gồm 10% VAT

    Giá (VNĐ) 3.650.000.000

    Phí trước bạ 365.000.000 VNĐ

    Phí đăng ký 11.000.000 VNĐ

    Phí đăng kiểm 340.000 VNĐ

    Phí đường bộ/năm 1.560.000 VNĐ

    Bảo hiểm TNDS/năm 490.000 VNĐ

    Bảo hiểm Vật chất (1.5%) 54.750.000 VNĐ

    Tổng chi phí đăng ký 433.140.000 VNĐ

    TỔNG CỘNG 4.083.140.000 VNĐ

    Phiên bản

    • Land Cruiser VX

      3.650.000.000 VNĐGiá Đã bao gồm 10% VAT

      Động cơ xăng dung tích 4.608 cc, 4x4

      Công suất cực đại: 227(304)/5500 (Hp/rpm)

      Mô men xoắn cực đại: 439 / 3400 (Nm/rpm)

      Chỗ ngồi: 6+2

      Hộp số: Số tự động 6 cấp 

      Ngoại thất

      • ĐẲNG CẤP VƯỢT TẦM

      • UY LỰC MẠNH MẼ

      • UY LỰC MẠNH MẼ

      • ĐẲNG CẤP VƯỢT TẦM

      • ĐẲNG CẤP VƯỢT TẦM

      * Hình ảnh có thể khác so với thực tế

      • Phần đầu xe

        Thiết kế Phần đầu xe mang phong cách thể thao với những đường nét khỏe khoắn thể hiện sức mạnh và uy lực của Land Cruiser, đem lại niềm tự hào cho chủ sở hữu.

      • Cửa hậu

        Cửa hậu kiểu tách đôi, vừa tiện lợi, chiếm ít không gian, vừa cho phép người sử dụng có thể xếp các vật dụng nhẹ vào xe một cách dễ dàng.

      • Cụm đèn hậu LED

        Cụm đèn hậu LED tăng tính sang trọng và hiện đại cho xe đồng thời giúp cảnh báo phanh an toàn hơn.

      • Đèn sương mù

        Đèn sương mù phía trước dạng LED với viền mạ crôm hiện đại, sang trọng và tăng cường khả năng quan sát khi vận hành.

      • Gương chiếu hậu

        Gương chiếu hậu chỉnh điện gập điện tích hợp chức năng sấy, chống chói, nhớ 3 vị trí, chế độ tự động điều chỉnh khi lùi xe và đèn báo rẽ LED tăng tính tiện ích tối đa cho người điều khiển.

      • Bánh mâm

        Lốp xe bản lớn 285mm tôn kiểu dáng mạnh mẽ, gia tăng khả năng bám đường, giúp người lái dễ điều khiển và cho cảm giác an toàn hơn. Mâm hợp kim 5 chấu kép đường kính 18 inch hiện đại và khỏe khoắn.

      • Cụm đèn trước

        Cụm đèn LED tự động phía trước cùng Đèn LED chiếu sáng ban ngày hiện đại mang đến vẻ sang trọng, cao cấp. Độ cao chùm sáng được điều chỉnh, tránh làm chói mắt người đi ngược chiều.

        Nội thất

        • SANG TRỌNG - TIỆN NGHI

        * Hình ảnh có thể khác so với thực tế

        • Bảng đồng hồ

          Bảng đồng hồ Optitron sắc nét và màn hình hiển thị đa thông tin cho phép người lái nhìn rõ các thông tin cần thiết và kiểm soát tình trạng vận hành của xe, giúp việc lái xe trở nên dễ dàng và thoải mái.

        • Hệ thống âm thanh

          Hệ thống âm thanh hiện đại với bộ CD 1 đĩa, 6 loa đem lại những giây phút thư giãn trên suốt hành trình. Cổng USB/AUX/Bluetooth cho phép kết nối dễ dàng với các thiết bị giải trí di động và đàm thoại rảnh tay.

        • Hệ thống điều hòa

          Hệ thống điều hòa được trang bị bộ lọc khí với chức năng lọc vi bụi tạo không khí trong lành và dễ chịu. Nhiệt độ có thể điều chỉnh ở 4 vùng độc lập tạo sự thoải mái tối đa đến từng hành khách trên xe.

        • Hệ thống sưởi và thông gió

          Hệ thống sưởi và thông gió cho hàng ghế trước sẽ sưởi ấm cho hành khách khi trời rét và làm thoáng mát phần lưng ghế khi trời nóng, mang đến sự tiện nghi và thoải mái tối đa cho người ngồi.

        • Ghế ngồi

          Ghế ngồi được bọc da cao cấp. Ghế người lái có thể điều chỉnh điện 10 hướng và tích hợp bộ nhớ 3 vị trí, ghế hành khách phía trước chỉnh điện 8 hướng đem đến sự tiện nghi và sang trọng.

          Video

          Phụ kiện

            Thông số kỹ thuật

            THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPECIFICATIONS
            KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION & WEIGHT
            Kích thước tổng thể / Overall dimension
            Dài x Rộng x Cao / L x W x H
            mm
            4950 x 1970 x 1905
            Chiều dài cơ sở / Wheelbase
             
            mm
            2850
            Chiều rộng cơ sở / Tread
            Trước x Sau / Front x Rear
            mm
            1640 x 1635
            Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance
             
            mm
            225
            Trọng lượng không tải / Kerb weight
             
            kg
            2625
            Trọng lượng toàn tải / Gross weight
             
            kg
            3350
            Bán kính quay vòng tối thiểu / Min. turning radius
             
            m
            5,9
            Góc thoát trước - sau / Approach angle - Departure angle
             
            độ / degrees
            30 - 20
            Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capacity
            Chính + Phụ / Main + Sub
            L
            93 + 45
            ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH / ENGINE & PERFORMANCE
            Kiểu / Model
             
             
            1UR-FE
            Loại / Type
             
             
            V8, 32 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS /
            V8, 32-valve, DOHC with Dual VVT-i, ACIS
            Dung tích công tác / Displacement
             
            cc
            4608
            Công suất cực đại (SAE-Net) / Max. output (SAE-Net)
             

            kW (hp)@rpm

            227 (304)@5500
            Mô men xoắn cực đại (SAE-Net) / Max. torque (SAE-Net)
             
            Nm@rpm 439@3400
            Vận tốc tối đa / Top speed
             
            km/h
            205
            Tiêu chuẩn khí xả / Exhaust emission standard
             
             
            Euro 3
            TRUYỀN ĐỘNG / DRIVETRAIN
            Loại / Type
             
             
            4 bánh toàn thời gian với vi sai trung tâm hạn chế trượt TORSEN® /
            Full-time 4x4 with TORSEN® limited-slip center differential
            Hộp số / Transmission
             
             
            Tự động 6 cấp với chức năng sang số tuần tự và tích hợp cơ cấu cài cầu điện /
            6-speed automatic, with sequential shift function & electric transfer case
            KHUNG XE / CHASSIS
            Hệ thống treo / Suspension
            Trước / Front
             
            Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng /
            Independent double wishbone, coil spring, stabilizer
            Sau / Rear
             
            Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn /
            4-link with lateral control rod, coil spring
            Phanh/ Brakes
            Trước/sau / Front/Rear
             
            Đĩa thông gió / Đĩa thông gió
            Ventilated disc / Ventilated disc
            Lốp xe - Mâm xe / Tires - Wheels
             
             
            285/65R17- Mâm đúc hợp kim 17-inch 5 chấu kép / 285/65R17 -
            17-inch 5-twin-spoke alloy
            TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAJOR FEATURES
            Ngoại thất / Exterior
            Cụm đèn trước / Headlamps
             
             
            HID, Loại tự động / HID, Automatic
            Đèn LED chiếu sáng ban ngày / LED daytime running light
             
             
            Có / With
            Điều chỉnh độ cao chùm sáng (ALS) / Auto levelling system device
             
             
            Có (Tự động, loại chủ động) / With (dynamic - ALS)
            Bộ rửa đèn trước / Headlamp cleaners
             
             
            Có / With
            Cụm đèn hậu / Tail lamps
             
             
            LED
            Gương chiếu hậu ngoài / Outer rearview mirrors
             
             
            Chỉnh điện; gập điện; tích hợp chức năng chống chói, sấy, bộ nhớ 3 vị trí, chế độ tự động điều chỉnh khi lùi xe, đèn báo rẽ LED /
            Electrochromic, electrically adjustable & retractable; with heater, reverse link, 3-position memory & integrated LED side turn signal lamp
            Nội thất / Interior
            Số chỗ ngồi / Seat capacity
             
             
            8
            Ghế lái / Driver seat
             
             
            Chỉnh điện 10 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí / 10-way electrically adjustable, with 3-position memory
            Ghế hành khách phía trước / Front passenger seat
             
             
            Chỉnh điện 8 hướng / 8-way electrically adjustable
            Tựa đầu hàng ghế trước / Front headrests
             
             
            Loại chủ động giảm chấn thương đốt sống cổ / Active
            Hệ thống điều hòa / Air conditioner
             
             
            Tự động, 2 vùng độc lập, cửa gió cho cả 3 hàng ghế / Dual, automatic, with air vents for all seat rows
            Hệ thống âm thanh / Audio system
            Loại / Type
             
            CD 1 đĩa, 6 loa, MP3/WMA, AM/FM, kết nối USB/AUX / CD player, 6 speakers, MP3/WMA, AM/FM, USB/AUX connectivity
            Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi-information display
             
             
            Có / With
            Cửa sổ điều chỉnh điện / Power windows
             
             
            Có (lên xuống 1 chạm, chống kẹt & điều khiển từ xa) / With (one-touch up/down, jam protection & remote control)
            Tay lái / Steering Wheel
            Điều chỉnh / Adjustment
             
            Chỉnh điện 4 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí / Electric tilt & telescopic with 3-position memory
            Tích hợp phím điều khiển / Switch functions
             
            Hệ thống âm thanh, màn hình đa thông tin / Audio system, multi-information display
            Gương chiếu hậu bên trong / Inner rearview mirror
             
             
            Chống chói tự động / Electrochromic
            Công nghệ, an toàn & an ninh / Technology, safety & security
            Hệ thống ABS, EBD, BA / Anti-lock Brake System (ABS), Electronic Brake force Distribution (EBD), Brake Assist (BA)
             
             
            Có / With
            Hệ thống kiểm soát ổn định điện tử (VSC) / Vehicle Stability Control (VSC)
             
             
            Có / With
            Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC) / Active Traction Control (A-TRC)
             
             
            Có / With
            Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) / Hill-start Assist Control (HAC)
             
             
            Có / With
            Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình (Crawl Control) / Crawl Control
             
             
            Có / With
            Hệ thống thích nghi địa hình (Multi-terrain Select)/ Multi-terrain Select
             
             
            Có / With
            Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise control)/ Cruise Control
             
             
            Có / With
            Túi khí phía trước & bên hông / Front & side airbags
             
             
            Có (người lái và hành khách phía trước) / With (Driver & front passenger)
            Túi khí rèm hai bên cửa sổ / Curtain shield airbags
             
             
            Có / With
            Cảm biến hỗ trợ đậu xe / Parking sonar
             
             
            4 Cảm biến góc & 2 cảm biến lùi / 4 Corner sensors & 2 back sensors

            Tin liên quan

              Bước tiếp theo