Nissan Việt Nam Nissan Việt Nam

LAND PRADO

HOTLINE 0908 683 909

Chi phí tạm tính tại TP.HCM

  • Land Cruiser Prado TX-L

    2.167.000.000 VNĐGiá Đã bao gồm 10% VAT

    Giá (VNĐ) 2.167.000.000

    Phí trước bạ 216.700.000 VNĐ

    Phí đăng ký 11.000.000 VNĐ

    Phí đăng kiểm 340.000 VNĐ

    Phí đường bộ/năm 1.560.000 VNĐ

    Bảo hiểm TNDS/năm 490.000 VNĐ

    Bảo hiểm Vật chất (1.5%) 32.505.000 VNĐ

    Tổng chi phí đăng ký 262.595.000 VNĐ

    TỔNG CỘNG 2.429.595.000 VNĐ

    Phiên bản

    • Land Cruiser Prado TX-L

      2.167.000.000 VNĐGiá Đã bao gồm 10% VAT

      Động cơ xăng dung tích 2.694 cc, 4x4

      Công suất cực đại: 122(164) / 5200 (Hp/rpm)

      Mô men xoắn cực đại: 246 / 4000 (Nm/rpm)

      Chỗ ngồi: 5+2

      Hộp số: Số tự động 6 cấp 

      Ngoại thất

      • NGOẠI THẤT ẤN TƯỢNG

      • CHINH PHỤC MỌI ĐỊA HÌNH

      * Hình ảnh có thể khác so với thực tế

      • Phần đầu xe

        Phần đầu xe mang đậm phong cách thể thao khỏe khoắn, hiện đại với lưới tản nhiệt lớn, thiết kế tinh tế, kết hợp hài hòa với cản trước và đèn sương mù, đem lại vẻ năng động và tạo nét riêng biệt cho xe.

      • Cụm đèn sau LED

        Cụm đèn sau LED thiết kế mới tăng hiệu quả chiếu sáng và tạo ấn tượng mạnh mẽ, hiện đại cho phần đuôi xe.

      • Kính hậu

        Kính hậu điều chỉnh bằng nút bấm, đóng/mở độc lập với cửa hậu giúp khách hàng dễ dàng xếp vào cũng như lấy ra khỏi xe những vật dụng nhẹ như ô dù, cần câu … một cách đơn giản, tiện lợi.

      • Cánh hướng gió

        Cánh hướng gió tích hợp đèn báo phanh trên cao sử dụng công nghệ LED giúp ổn định xe và cảnh báo các phương tiện phía sau, hơn nữa còn mang lại dáng vẻ thể thao, năng động cho xe.

      • Gương chiếu hậu

        Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện, gập điện được tích hợp chức năng sấy đảm bảo hình ảnh phản chiếu chân thực rõ ràng, cùng với đèn báo rẽ LED nâng cao tính an toàn khi rẽ đồng thời tạo điểm nhấn sang trọng cho xe.

      • Bánh xe lớn

        Bánh xe lớn với mâm đúc đường kính 17 inch 6 chấu đặc trưng cho dòng xe thể thao việt dã giúp xe ổn định và dễ điều khiển hơn, tạo cảm giác êm ái cho hành khách trên mọi địa hình.

      • Cụm đèn pha

        Cụm đèn pha sử dụng công nghệ LED tiên tiến giúp tiết kiệm năng lượng và tăng độ bền; được thiết kế sắc nét, thanh lịch với khả năng chiếu sáng tối ưu, đồng thời tích hợp chế độ điều chỉnh góc chiếu tự động, tránh làm chói mắt người đi ngược chiều; nâng cao tính an toàn, đặc biệt là vào ban đêm.

        Nội thất

        • NỘI THẤT SANG TRỌNG

        • NỘI THẤT SANG TRỌNG

        * Hình ảnh có thể khác so với thực tế

        • Tay lái

          Tay lái 4 chấu bọc da tích hợp các nút điều chỉnh âm thanh, chức năng gọi điện thoại rảnh tay dùng công nghệ bluetooth đem đến sự thuận tiện tối ưu cho người lái.

        • Bảng đồng hồ

          Bảng đồng hồ tích hợp màn hình hiển thị đa thông tin với chế độ ECO cho phép người lái dễ dàng nắm bắt tình trạng vận hành của xe và mức thân thiện với môi trường.

        • Hộp lạnh

          Được tích hợp phía trong tựa tay trung tâm, giúp hành khách có thể thưởng thức đồ uống mát lạnh ngay trên xe.

        • Cổng AUX, USB

          Kết nối với các thiết bị giải trí cá nhân giúp hành khách thưởng thức những bản nhạc yêu thích trong mọi chuyến đi thật dễ dàng và tiện lợi.

        • Hệ thống điều hòa tự động

          Hệ thống điều hòa tự độngvới các nút điều chỉnh hiện đại được thiết kế độc đáo với 2 bảng điều khiển ở hàng ghế trước và sau cho phép điều chỉnh 3 vùng không khí độc lập tạo sự thoải mái cho mọi hành khách. Ngoài ra, chế độ lọc vi bụi giúp loại bỏ những hạt bụi cực nhỏ và mùi trong xe đem lại bầu không khí trong lành.

        • Hệ thống âm thanh

          Hệ thống âm thanh 9 loa với bộ khuếch đại 5.1 kết hợp hộp loa trầm kích thước lớn, các loa âm cao bố trí xung quanh và dàn DVD hiện đại cùng màn hình cảm ứng tương thích định dạng MP4/WMA cho âm thanh, hình ảnh trung thực, sống động tuyệt vời.

          Video

          Phụ kiện

            Thông số kỹ thuật

            THÔNG S K THUT/SPECIFICATIONS
            KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS & WEIGHTS
            Kích thước tổng thể / Overall dimension
            Dài x Rộng x Cao / L x W x H
            mm
            4.780 x 1.885 x 1.845
            Chiều dài cơ sở / Wheelbase
             
            mm
            2.790
            Chiều rộng cơ sở / Tread
            Trước x Sau / Front x Rear
            mm
            1.585 x 1.585
            Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance
             
            mm
            220
            Tự trọng / Kerb weight
             
            kg
            2.080 - 2.150
            Trọng lượng toàn tải / Gross weight
             
            kg
            2.850
            Bán kính quay vòng tối thiểu / Min. turning radius
             
            m
            5,7
            Góc tới - Góc thoát / Approach angle - Departure angle
             
            độ / degrees
            32 - 25
            Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacity
             
            l
            87
            ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH / ENGINE & PERFORMANCE
            Kiểu / Model
             
             
            2TR-FE
            Loại / Type
             
             
            4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i / 4-cylinder in-line, 16-valve, DOHC with VVT-i
            Dung tích công tác / Displacement
             
            cc
            2.694
            Công suất cực đại (SAE-Net) / Max. output (SAE-Net)
             
            mã lực@vòng/phút / hp@rpm>
            Mô men xoắn cực đại (SAE-Net) / Max. torque (SAE-Net)
             
            Nm@vòng/phút / Nm@rpm>
            Vận tốc tối đa / Top speed
             
            km/h
            165
            Tiêu thụ nhiên liệu trung bình / Fuel consumption (combined)
             
            l/100 km
            12,5
            Loại nhiên liệu / Fuel type
             
             
            Xăng không chì có trị số octane 92 hoặc cao hơn / Unleaded gasoline with octane value equal to or greater than 92
            Tiêu chuẩn khí xả / Exhaust emission standard
             
             
            Euro 3
            TRUYỀN ĐỘNG / DRIVETRAIN
            Kiểu / Type
             
             
            4 bánh toàn thời gian với vi sai trung tâm hạn chế trượt TORSEN® / Full-time 4x4 with TORSEN® limited-slip center differential
            Hộp số / Transmission
             
             
            Tự động 4 cấp tích hợp cơ cấu cài cầu điện / 4-speed automatic, with electric transfer case
            KHUNG XE / CHASSIS
            Hệ thống treo / Suspension
            Trước / Front
             
            Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng / Independent double wishbone, coil spring, stabilizer
            Sau / Rear
             
            Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn / 4-link with lateral control rod, coil spring
            Phanh / Brake
            Trước / sau / Front / Rear
             
            Đĩa thông gió / Đĩa thông gió / Ventilated disc / Ventilated disc
            Trợ lực tay lái / Power steering
             
             
            Trợ lực thủy lực biến thiên theo tốc độ / Variable flow control power steering
            Lốp xe / Tire
             
             
            265/65R17
            Mâm xe / Wheel
             
             
            Mâm đúc hợp kim 17-inch 6 chấu / 17-inch 6-spoke alloy
            TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAJOR FEATURES
            Ngoại thất/ Exterior
            Cụm đèn trước / Head lamp
             
             
            LED,kiểu đèn chiếu,Halogen / LED, projector type, Halogen
            Điều chỉnh độ cao chùm sáng / Levelling device
             
             
            Có (chỉnh tay) / With (manual)
            Đèn sương mù / Fog lamp
             
             
            Có / With
            Cụm đèn hậu / Rear combination lamp
             
             
            Đèn phanh LED / LED stop lamp
            Gương chiếu hậu ngoài / Outer mirror
             
             
            Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED / Electrically adjustable & retractable; with integrated LED side turn signal lamp
            Cánh hướng gió / Roof spoiler
             
             
            Tích hợp đèn báo phanh thứ ba LED / With integrated LED 3rd stop lamp
            Ăng-ten / Antenna
             
             
            In trên kính / Printed on quarter glass
            Bậc lên xuống / Running board
             
             
            Có / With
            Nội thất / Interior
            Số chỗ ngồi / Seat capacity
             
             
            7
            Chất liệu ghế / Seat material
             
             
            Da / Leather
            Ghế lái / Driver seat
             
             
            Chỉnh điện 8 hướng, đệm đỡ lưng chỉnh điện 4 hướng / 8-way auto adjustment, 4-way electrically adjustable lumbar support
            Hàng ghế thứ hai / 2nd-row seat
             
             
            Gập 40:20:40; ghế bên phải gập, trượt 1 chạm / 40:20:40 foldable; one-touch folding & slide on right-hand side
            Hàng ghế thứ ba / 3rd-row seat
             
             
            Gập phẳng 1 chạm 50:50 / One-touch 50:50 flat folding
            Hệ thống điều hòa / Air conditioner
             
             
            Tự động, 3 vùng độc lập, cửa gió cho cả hàng ghế thứ 3 / Automatic, 3-zone, with air vents for 3rd row seats
            Hệ thống âm thanh / Audio system
             
             
            DVD 1 đĩa, 9 loa, MP4/WMA, AM/FM, kết nối USB/AUX / DVD 1 disc, 9 speakers, MP4/WMA, AM/FM, USB/AUX connectivity
            Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi-information display
             
             
            Có / With
            Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window
             
             
            1 chạm, chống kẹt / One-touch up/down, with jam protection
            Tay lái / Steering wheel
            Thiết kế / Type
             
            4 chấu, bọc da / Leather, 4-spoke
            Điều chỉnh / Adjustment
             
            4 hướng / Tilt & telescopic
            Tích hợp phím điều khiển / Switch functions
             
            Hệ thống âm thanh, màn hình đa thông tin, điện thoại rảnh tay kết nối bằng Bluetooth / Audio system, multi-information display, Bluetooth handsfree phone
            Gương quan sát toàn cảnh nội thất / Conversation mirror
             
             
            Có / With
            An toàn & an ninh / Safety & security
            Hệ thống kiểm soát ổn định (VSC) / Vehicle Stability Control (VSC)
             
             
            Có / With
            Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) / Traction Control (TRC)
             
             
            Có / With
            Túi khí / Airbag
             
             
            Có 7 túi khí (Người lái,hành khách phía trước, dưới đầu gối và 2 bên hông)/ With 7 airbags (Driver, front passenger, driver's knee and both side)
            Cảm biến hỗ trợ đậu xe / Parking sonar
             
             
            4 vị trí phía sau / 4 rear sensors
            An ninh / Security
             
             
            Khóa cửa trung tâm, Khóa cửa từ xa, Mã hóa động cơ chống trộm / Central door lock, Wireless door lock, Immobilizer

            Tin liên quan

              Bước tiếp theo